Có 1 kết quả:

dāo
Âm Pinyin: dāo
Tổng nét: 10
Bộ: yú 魚 (+2 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノフ丨フ一丨一一フノ
Thương Hiệt: NMSH (弓一尸竹)
Unicode: U+9C7D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đao
Âm Quảng Đông: dou1

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

dāo

giản thể

Từ điển phổ thông

1. cá đao
2. cá hố

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 魛

Từ điển Trần Văn Chánh

【魛魚】đao ngư [daoyú] ① Cá đao;
② (Miền bắc Trung Quốc chỉ) cá hố.

Từ điển Trung-Anh

Coilia ectenes