Có 1 kết quả:

jié
Âm Pinyin: jié
Âm Hán Việt: cát
Âm Quảng Đông: git3
Unicode: U+9C92
Tổng nét: 14
Bộ: yú 魚 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丨フ一丨一一一丨一丨フ一
Thương Hiệt: NMGR (弓一土口)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

jié

giản thể

Từ điển phổ thông

ốc mượn hồn

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) ① Ốc mượn hồn;
② 【鮚埼亭】Cát Kì Đình [Jiéqítíng] Tên đất (thuộc huyện Ngân, tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc ngày nay).

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 鮚

Từ điển Trung-Anh

oyster

Từ ghép 1