Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nhật Bản: kochi
Unicode: U+9CAC
Tổng nét: 15
Bộ: yú 魚 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丨フ一丨一一フ丶丨フ一一丨
Thương Hiệt: NMNIB (弓一弓戈月)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1