Có 1 kết quả:

shēn
Âm Pinyin: shēn
Unicode: U+9CB9
Tổng nét: 16
Bộ: yú 魚 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丨フ一丨一一フ丶一ノ丶ノノノ
Thương Hiệt: XNMIK (重弓一戈大)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 4

1/1

shēn

giản thể

Từ điển Trung-Anh

carangid (zoology)