Có 1 kết quả:

qiū ㄑㄧㄡ
Âm Pinyin: qiū ㄑㄧㄡ
Tổng nét: 17
Bộ: yú 魚 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノフ丨フ一丨一一ノ一丨ノ丶丶ノノ丶
Thương Hiệt: NMHDF (弓一竹木火)
Unicode: U+9CC5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thu
Âm Quảng Đông: cau1

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

qiū ㄑㄧㄡ

giản thể

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 鰍.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 鰍

Từ điển Trần Văn Chánh

Cá chạch.

Từ điển Trung-Anh

loach

Từ ghép 1