Có 1 kết quả:

jiān
Âm Pinyin: jiān
Âm Hán Việt: kiêm
Âm Nôm: kiêm
Âm Quảng Đông: gim1
Unicode: U+9CD2
Tổng nét: 18
Bộ: yú 魚 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丨フ一丨一一丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
Thương Hiệt: NMTXC (弓一廿重金)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

jiān

giản thể

Từ điển phổ thông

cá bơn

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 鰜.

Từ điển Trần Văn Chánh

Cá bơn.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 鰜

Từ điển Trung-Anh

(1) flounder
(2) flatfish