Có 1 kết quả:

rèn
Âm Pinyin: rèn
Unicode: U+9D40
Tổng nét: 17
Bộ: niǎo 鳥 (+6 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ丨ノ一丨一ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

rèn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

hoopoe