Có 1 kết quả:

xián
Âm Pinyin: xián
Tổng nét: 23
Bộ: niǎo 鳥 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一一丨フ一一丨フ一一ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Thương Hiệt: AAHAF (日日竹日火)
Unicode: U+9DFC
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nhàn
Âm Quảng Đông: haan4

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

xián

phồn thể

Từ điển phổ thông

con gà lôi