Có 1 kết quả:

ōu
Âm Pinyin: ōu
Tổng nét: 9
Bộ: niǎo 鳥 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丶フノフ丶フ一
Thương Hiệt: SKPYM (尸大心卜一)
Unicode: U+9E25
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: âu
Âm Nôm: âu
Âm Quảng Đông: au1

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

ōu

giản thể

Từ điển phổ thông

chim hải âu, con cò biển

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 鷗.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 鷗

Từ điển Trần Văn Chánh

(động) (Chim) hải âu, cò biển.

Từ điển Trung-Anh

common gull

Từ ghép 47

bái chì fú ōu 白翅浮鸥bái dǐng xuán ōu 白顶玄鸥bái é yàn ōu 白额燕鸥bái xuán ōu 白玄鸥bái yāo yàn ōu 白腰燕鸥bái zuǐ duān fèng tóu yàn ōu 白嘴端凤头燕鸥Běi jí ōu 北极鸥chā wěi ōu 叉尾鸥cháng wěi zéi ōu 长尾贼鸥dà fèng tóu yàn ōu 大凤头燕鸥duǎn wěi zéi ōu 短尾贼鸥fěn hóng yàn ōu 粉红燕鸥Fú shì ōu 弗氏鸥hǎi ōu 海鸥hè chì yàn ōu 褐翅燕鸥hēi fú ōu 黑浮鸥hēi fù yàn ōu 黑腹燕鸥hēi wěi ōu 黑尾鸥hēi zhěn yàn ōu 黑枕燕鸥hēi zuǐ duān fèng tóu yàn ōu 黑嘴端凤头燕鸥hēi zuǐ ōu 黑嘴鸥hóng zuǐ jù ōu 红嘴巨鸥hóng zuǐ ōu 红嘴鸥huáng jiǎo yín ōu 黄脚银鸥huáng zuǐ hé yàn ōu 黄嘴河燕鸥huī bèi ōu 灰背鸥huī chì ōu 灰翅鸥jiǎn zuǐ ōu 剪嘴鸥Mài shì zéi ōu 麦氏贼鸥ōu zuǐ zào ōu 鸥嘴噪鸥Péng Yǎng ōu 彭养鸥pǔ tōng yàn ōu 普通燕鸥sān zhǐ ōu 三趾鸥wū huī yín ōu 乌灰银鸥wū yàn ōu 乌燕鸥Xī bó lì yà yín ōu 西伯利亚银鸥xì zuǐ ōu 细嘴鸥xiǎo fèng tóu yàn ōu 小凤头燕鸥xiǎo ōu 小鸥xiào ōu 笑鸥xiē wěi ōu 楔尾鸥xū fú ōu 须浮鸥yí ōu 遗鸥yín ōu 银鸥yú ōu 渔鸥zhōng zéi ōu 中贼鸥zōng tóu ōu 棕头鸥