Có 2 kết quả:

cāngqiāng
Âm Pinyin: cāng, qiāng
Tổng nét: 9
Bộ: niǎo 鳥 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶フフノフ丶フ一
Thương Hiệt: OUPYM (人山心卜一)
Unicode: U+9E27
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thương
Âm Nôm: thương
Âm Quảng Đông: cong1

Tự hình 1

Dị thể 2

1/2

cāng

phồn thể

Từ điển phổ thông

(xem: thương quát 鶬鴰,鸧鸹)

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 鶬.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 鶬

Từ điển Trung-Anh

oriole

Từ ghép 2

qiāng

phồn thể

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 鶬.