Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Âm Hán Việt:
Âm Nôm:
Unicode: U+9E32
Tổng nét: 10
Bộ: niǎo 鳥 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丨フ一ノフ丶フ一
Thương Hiệt: PRPYM (心口心卜一)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 5

1/1

giản thể

Từ điển phổ thông

(xem: cù dục 鴝鵒,鸜鵒,鸲鹆)

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 鴝.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 鴝

Từ điển Trần Văn Chánh

Con yểng. 【鴝鵒】cù dục [quýù] (động) Con yểng, con sáo. Cg. 八哥兒 [bager].

Từ điển Trung-Anh

(bound form, used in the names of birds of various biological families)

Từ ghép 42

bái dǐng xī qú 白顶溪鸲bái fù duǎn chì qú 白腹短翅鸲bái hóu hóng wěi qú 白喉红尾鸲bái méi lín qú 白眉林鸲bái wěi lán dì qú 白尾蓝地鸲bái yāo què qú 白腰鹊鸲běi hóng wěi qú 北红尾鸲Hè lán Shān hóng wěi qú 贺兰山红尾鸲hēi hóu gē qú 黑喉歌鸲hēi hóu hóng wěi qú 黑喉红尾鸲hēi xiōng gē qú 黑胸歌鸲hóng bèi hóng wěi qú 红背红尾鸲hóng fù hóng wěi qú 红腹红尾鸲hóng hóu gē qú 红喉歌鸲hóng wěi gē qú 红尾歌鸲hóng wěi shuǐ qú 红尾水鸲hóng xié lán wěi qú 红胁蓝尾鸲jīn sè lín qú 金色林鸲jīn xiōng gē qú 金胸歌鸲lán dà chì qú 蓝大翅鸲lán é cháng jiǎo dì qú 蓝额长脚地鸲lán é hóng wěi qú 蓝额红尾鸲lán gē qú 蓝歌鸲lán hóu gē qú 蓝喉歌鸲lán méi lín qú 蓝眉林鸲lán tóu hóng wěi qú 蓝头红尾鸲lì fù gē qú 栗腹歌鸲Liú qiú gē qú 琉球歌鸲Ōū Yà hóng wěi qú 欧亚红尾鸲Ōū Yà qú 欧亚鸲qú huáng yīng 鸲蝗莺qú jī wēng 鸲姬鹟qú yán liù 鸲岩鹨qú yù 鸲鹆què qú 鹊鸲Rì běn gē qú 日本歌鸲Tái wān lín qú 台湾林鸲Xīn jiāng gē qú 新疆歌鸲zhě hóng wěi qú 赭红尾鸲zōng fù lín qú 棕腹林鸲zōng sǒu qú 棕薮鸲zōng tóu gē qú 棕头歌鸲