Có 1 kết quả:

xué
Âm Pinyin: xué
Tổng nét: 10
Bộ: niǎo 鳥 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿳
Nét bút: 丶丶ノ丶フノフ丶フ一
Thương Hiệt: XFBPY (重火月心卜)
Unicode: U+9E34
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hạc
Âm Quảng Đông: hok6

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

xué

giản thể

Từ điển phổ thông

chim khách rừng, bồ cắt rừng

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 鷽.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 鷽

Từ điển Trung-Anh

various species of finch (old)