Có 1 kết quả:

zhān
Âm Pinyin: zhān
Tổng nét: 18
Bộ: niǎo 鳥 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一ノフ丶フ一
Thương Hiệt: YMPYM (卜一心卜一)
Unicode: U+9E6F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: chiên
Âm Quảng Đông: zin1

Tự hình 1

Dị thể 8

1/1

zhān

giản thể

Từ điển phổ thông

(một giống chim dữ)

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 鸇.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 鸇

Từ điển Trần Văn Chánh

Một loài chim dữ săn mồi (nói trong sách cổ).

Từ điển Trung-Anh

(1) sparrow hawk
(2) swift