Có 1 kết quả:

pào
Âm Pinyin: pào
Tổng nét: 16
Bộ: mài 麥 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶ノ丶ノ丶ノフ丶ノフフ一フ
Thương Hiệt: JNPRU (十弓心口山)
Unicode: U+9EAD
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ホウ (hō)
Âm Nhật (kunyomi): こなもち (konamochi)
Âm Hàn:

Tự hình 1

1/1

pào

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) pastry
(2) cake