Có 1 kết quả:

nún
Âm Pinyin: nún
Tổng nét: 20
Bộ: má 麻 (+9 nét)
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一一
Thương Hiệt: IDHDA (戈木竹木日)
Unicode: U+9EC1
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nuyên
Âm Quảng Đông: lyun5, nyun5

Tự hình 1

1/1

nún

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

warm and fragrant