Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Tổng nét: 15
Bộ: huǒ 火 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Nét bút: 丨フ一一丨一一一ノ丶丶丶丶丶丶
Thương Hiệt: WKF (田大火)
Unicode: U+9ED9
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): モク (moku), ボク (boku)
Âm Nhật (kunyomi): だま.る (dama.ru), もだ.す (moda.su)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: mak6

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

Japanese variant of 默