Có 1 kết quả:

jīng
Âm Pinyin: jīng
Tổng nét: 21
Bộ: shǔ 鼠 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フ一一丨一丨フ一一
Thương Hiệt: HVQMB (竹女手一月)
Unicode: U+9F31
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tinh
Âm Nhật (onyomi): セイ (sei), ショウ (shō)
Âm Quảng Đông: cing1, zing1

Tự hình 1

1/1

jīng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

see 鼩鼱[qu2 jing1]

Từ ghép 1