Có 2 kết quả:

Nièniè

1/2

Niè

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

surname Nie

niè

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. cắn đứt
2. ăn mòn

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Cắn. ◇Liễu Tông Nguyên 柳宗元: “Dĩ niết nhân, vô ngự chi giả” 以齧人, 無禦之者 (Bộ xà giả thuyết 捕蛇者說) (Rắn này) cắn ai, thì vô phương cứu chữa.
2. (Động) Gặm, ăn mòn. ◇Pháp Hoa Kinh 法華經: “Tễ niết tử thi, cốt nhục lang tạ” 嚌齧死屍, 骨肉狼藉 (Thí dụ phẩm đệ tam 譬喻品第三) Nhấm gặm xác chết, xương thịt bừa bãi.
3. (Danh) Chỗ khuyết, vết sứt. ◇Hoài Nam Tử 淮南子: “Kiếm chi chiết tất hữu niết” 劍之折必有齧 (Nguyên đạo Nhân gian huấn) Kiếm gãy tất có chỗ khuyết.
4. § Ghi chú: Ta quen đọc là “khiết”.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Cắn;
② Gặm, ăn mòn;
③ Khuyết, sứt.

Từ điển Trung-Anh

variant of 嚙|啮[nie4]

Từ ghép 2