Có 1 kết quả:

chǐ
Âm Pinyin: chǐ
Tổng nét: 8
Bộ: chǐ 齒 (+0 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: 丨一丨一ノ丶フ丨
Thương Hiệt: YMUO (卜一山人)
Unicode: U+9F7F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: xỉ
Âm Nôm: xỉ, xỉa
Âm Quảng Đông: ci2

Tự hình 3

Dị thể 9

1/1

chǐ

giản thể

Từ điển phổ thông

1. răng
2. tuổi tác

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 齒.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 齒

Từ điển Trần Văn Chánh

① Răng (hoặc vật có hình răng): 長齒 Mọc răng; 拔齒 Nhổ răng; 乳齒 Răng sữa; 鋸齒兒 Răng cưa;
② (cũ) Tuổi, tuổi tác: 齒德 Tuổi tác và đức hạnh; 序齒 Kể tuổi (để định trên dưới); 退而甘食其土之有,以盡吾齒 (Tôi) trở về được ăn những món ngon của miền này cho đến hết tuổi đời (Liễu Tôn Nguyên: Bổ xà giả thuyết);
③ (văn) Kể, kể đến, nói tới, coi trọng, kể là cùng một loại người, đặt ngang hàng (dùng 不齒 với ý phủ định, tỏ ý khinh bỉ): 行動惡劣,人所不齒 Hành động xấu xa, ai cũng thấy không còn là người nữa; 不足掛齒 Không đáng kể; 巫醫樂師百工之人,君子不齒 Thầy cúng, thầy thuốc, nhạc sư và những người làm thợ các nghề, bậc quân tử không kể họ là cùng một loại (không xếp ngang hàng với mình) (Hàn Dũ: Sư thuyết); 不爲其家所齒 Không được nhà mình coi trọng (Tư trị thông giám: Lương kỉ);
④ (văn) Tính số tuổi ngựa;
⑤ (văn) Đụng, chạm: 腐肉之齒利劍 Thịt nát chạm phải gươm bén (Mai Thừa: Thượng thư trùng gián Ngô vương);
⑥ (văn) Con xúc xắc.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Xỉ 齒.

Từ điển Trung-Anh

(1) tooth
(2) CL:顆|颗[ke1]

Từ ghép 105

āi kū qiè chǐ 哀哭切齿bào chǐ 刨齿bèi chǐ 贝齿bù chǐ 不齿bù zú chǐ shù 不足齿数bù zú guà chǐ 不足挂齿chā dòng chǐ lún 差动齿轮chǐ chún yīn 齿唇音chǐ dù 齿蠹chǐ è jiǎo zhèng xué 齿颚矫正学chǐ gēn 齿根chǐ gēng 齿更chǐ guān 齿冠chǐ jí 齿及chǐ jǐ 齿嵴chǐ jiá shēng xiāng 齿颊生香chǐ jīng 齿鲸chǐ kǒng 齿孔chǐ lěng 齿冷chǐ liè jiǎo zhèng 齿列矫正chǐ liè jiǎo zhèng qì 齿列矫正器chǐ lún 齿轮chǐ lún chuán dòng 齿轮传动chǐ lún xiāng 齿轮箱chǐ qǔ 齿龋chǐ tiáo 齿条chǐ tiáo chǐ lún 齿条齿轮chǐ tiáo qiān jīn dǐng 齿条千斤顶chǐ yīn 齿音chǐ yín 齿龈chǐ yín yán 齿龈炎chǐ yín yīn 齿龈音chún chǐ 唇齿chún chǐ xiāng yī 唇齿相依chún chǐ yīn 唇齿音chún wáng chǐ hán 唇亡齿寒dī qǔ chǐ xìng 低龋齿性dòu kǒu chǐ 斗口齿é méi hào chǐ 蛾眉皓齿fā tuō kǒu chǐ 发脱口齿fǎn jù chǐ 反锯齿guà chǐ 挂齿hào chǐ 皓齿hào chǐ míng móu 皓齿明眸hào chǐ zhū chún 皓齿朱唇jiàn chǐ hǔ 剑齿虎jiǔ chǐ dīng pá 九齿钉耙jiù chǐ 臼齿jù chǐ 锯齿jù chǐ shā 巨齿鲨jù chǐ xíng 锯齿形kàng jù chǐ 抗锯齿kǒu chǐ 口齿kǒu chǐ bù qīng 口齿不清kǒu chǐ líng lì 口齿伶俐kǒu chǐ qīng chu 口齿清楚kǒu chǐ shēng xiāng 口齿生香líng yá lì chǐ 伶牙俐齿lù chǐ 露齿lù chǐ ér xiào 露齿而笑lún chǐ 轮齿mǎ chǐ tú zēng 马齿徒增mǎ chǐ xiàn 马齿苋mén chǐ 门齿míng móu hào chǐ 明眸皓齿mó chǐ 磨齿mò chǐ bù wàng 没齿不忘mò chǐ nán wàng 没齿难忘mù chǐ pá 木齿耙nán yǐ qǐ chǐ 难以启齿niè chǐ 啮齿niè chǐ dòng wù 啮齿动物niè chǐ lèi 啮齿类niè chǐ mù 啮齿目nù mù qiè chǐ 怒目切齿qǐ chǐ 启齿qián chǐ yín 前齿龈qián jiù chǐ 前臼齿qián mó chǐ 前磨齿qiè chǐ 切齿qiè chǐ fǔ xīn 切齿腐心qǔ chǐ 龋齿qǔ chǐ xìng 龋齿性quǎn chǐ 犬齿rǔ chǐ 乳齿shàng chǐ 上齿shàng chǐ yín 上齿龈shàng è zhèng mén chǐ 上颚正门齿shàng kǒu chǐ 上口齿tiě chǐ 铁齿tiě chǐ tóng yá 铁齿铜牙Wú chǐ yì lóng 无齿翼龙xià chǐ 下齿xiāo chú jù chǐ 消除锯齿xiū yú qǐ chǐ 羞于启齿yá chǐ 牙齿yá chǐ jiǎo zhèng qì 牙齿矫正器yǎo rén gǒur bù lù chǐ 咬人狗儿不露齿yǎo yá qiè chǐ 咬牙切齿yì chǐ 义齿yòu chǐ 幼齿zāo chǐ lèi pá chóng 糟齿类爬虫zhì chǐ 智齿zhì huì chǐ 智慧齿zhuī chǐ lún 锥齿轮