Có 2 kết quả:

Gōnggōng

1/2

Gōng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

surname Gong

Từ ghép 2

gōng

phồn thể

Từ điển phổ thông

họ Cung

Từ điển trích dẫn

1. (Phó) Cung kính. § Thông “cung” 恭.
2. (Động) Cung cấp. § Thông “cung” 供.
3. (Danh) Họ “Cung”.

Từ điển Trần Văn Chánh

① (văn) Cung kính (như 恭, bộ 心);
② [Gong] (Họ) Cung.