Có 1 kết quả:

qiū
Âm Pinyin: qiū
Unicode: U+9F9D
Tổng nét: 21
Bộ: guī 龜 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一丨ノ丶ノ丨フ一一丨フフ一一フ一一フノ丶一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

qiū

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

mùa thu

Từ điển trích dẫn

1. Cùng nghĩa như chữ “thu” 秋.

Từ điển Thiều Chửu

① Cùng nghĩa như chữ thu 秋.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 秋 (bộ 禾).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Thu 秋.

Từ điển Trung-Anh

old variant of 秋[qiu1]