Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: gèn, gèng, , huán
Unicode: U+20015
Tổng nét: 5
Bộ: yī 一 (+4 nét)
Lục thư: tượng hình
Hình thái: ⿴
Nét bút: 一フフ丶一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2