Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: wēi, wěi, wèi
Tổng nét: 10
Bộ: piě 丿 (+9 nét)
Nét bút: ノ丨フ一丨一一フノ丶
Unicode: U+200BD
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1