Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: jǐng, liàng, yǐng
Tổng nét: 14
Bộ: rén 人 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶
Thương Hiệt: OAYF (人日卜火)
Unicode: U+203A0
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: ging2

Tự hình 1

Dị thể 1