Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: yān, yīn
Unicode: U+2059C
Tổng nét: 14
Bộ: mì 冖 (+12 nét)
Nét bút: 丶フフ一フ丨フノフ丶一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2