Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Pinyin: shàn
Âm Nôm: thiến
Unicode: U+2079B
Tổng nét: 12
Bộ: dāo 刀 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フ一ノフ丶一フ丶一丨丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2