Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin
Tổng nét: 14
Bộ: kǒu 口 (+11 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶丶フフ丶フ丶フ丶フ丶丨フ一
Unicode: U+20F06
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp