Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: jiāo, xiāo
Unicode: U+21012
Tổng nét: 16
Bộ: kǒu 口 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一フフ丶一フ丶一ノ丶ノノノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1