Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tra theo âm Nôm
Tổng nét: 16
Bộ: kǒu 口 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丨丨ノフフ丨ノノフフ丨ノ
Unicode: U+2107F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nôm: ,