Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: bèn, biàn, fān, fèn, pàn, pīn, sān
Unicode: U+21284
Tổng nét: 8
Bộ: tǔ 土 (+5 nét)
Hình thái: ⿱⿱
Nét bút: フ丶一ノ丶一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 16