Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: qīng
Tổng nét: 10
Bộ: xì 夕 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丶フ一一フ丶フ丨
Thương Hiệt: NIAIL (弓戈日戈中)
Unicode: U+21596
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: hing1

Tự hình 1

Dị thể 1