Có 2 kết quả:

chù
Âm Pinyin: chù,
Unicode: U+21C3F
Tổng nét: 8
Bộ: shī 尸 (+5 nét)
Hình thái: ⿸
Nét bút: フ一ノノ丶ノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

chù

phồn thể

Từ điển phổ thông

như chữ 珿

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

dáng đi vội vã, gấp gáp