Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: , wěi
Unicode: U+21C53
Tổng nét: 9
Bộ: shī 尸 (+6 nét)
Hình thái: ⿸
Nét bút: フ一ノ一一フ丶ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể