Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin
Tổng nét: 12
Bộ: shān 山 (+9 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ丨一ノ丨フ一一丨一一
Thương Hiệt: UMWG (山一田土)
Unicode: U+21E89
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: lei4