Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: chāo, shào
Tổng nét: 11
Bộ: yāo 幺 (+8 nét)
Hình thái: 𢆯
Nét bút: フノ丨フ一フ丨フフ丶丨
Unicode: U+221CA
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1