Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Pinyin: ān ㄚㄋ, yīn ㄧㄣ, yìn ㄧㄣˋ
Tổng nét: 12
Bộ: ān 广 (+9 nét)
Hình thái: 广
Nét bút: 丶一ノ丶一丶ノ一丨フ一一
Unicode: U+22269
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nôm: ấm

Tự hình 1

Dị thể 2