Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: bàng, bèng, péng, pèng
Tổng nét: 11
Bộ: shǒu 手 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一一ノフ丶一フノ
Unicode: U+22B94
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1