Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: biàn, fān, fèn, pàn, pīn
Unicode: U+22DB3
Tổng nét: 16
Bộ: shǒu 手 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一一フ丶一丨丨一フ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1