Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: sǒng
Unicode: U+22DDC
Tổng nét: 17
Bộ: shǒu 手 (+14 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨フ一丨ノ丶一丨フ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1