Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: chūn ㄔㄨㄣ, chǔn ㄔㄨㄣˇ
Tổng nét: 12
Bộ: rì 日 (+8 nét)
Hình thái: 卉
Nét bút: 一丨一丨一丨ノ丶丨フ一一
Thương Hiệt: JTOA (十廿人日)
Unicode: U+231F8
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: ceon1

Tự hình 1

Dị thể 1