Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: ㄅㄚˋ, ㄅㄛˊ, ㄘㄜˋ, ㄆㄛˋ, tuò ㄊㄨㄛˋ
Tổng nét: 12
Bộ: yuè 月 (+8 nét)
Nét bút: 丨フ丶ノ一丨ノ丶ノフ一一
Unicode: U+23378
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 4