Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: juān, shēn, yuán
Unicode: U+23429
Tổng nét: 9
Bộ: mù 木 (+5 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ丨フ一一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1