Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: gèn, gèng, huán
Tổng nét: 15
Bộ: mù 木 (+11 nét)
Hình thái: ⿲
Nét bút: 一丨ノ丶丶丶丨一ノノフ丶一丶一
Unicode: U+23630
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1