Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: shēn, xīn
Unicode: U+23632
Tổng nét: 15
Bộ: mù 木 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶一丨ノ丶丶一丶ノ一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2