Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: wāi, , yāo, yǎo
Tổng nét: 11
Bộ: dǎi 歹 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノフ丶一丨一丨ノ一ノ丶
Unicode: U+23A18
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2