Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: shū, ,
Tổng nét: 11
Bộ: máo 毛 (+7 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨フ一丨ノ丶ノ一一フ
Unicode: U+23B75
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1