Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: ān, yīn, yìn
Tổng nét: 8
Bộ: qì 气 (+4 nét)
Hình thái: ⿹
Nét bút: ノ一一フノフ一一
Unicode: U+23C59
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2