Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: huō, huǒ, zāi
Tổng nét: 6
Bộ: huǒ 火 (+2 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: フノ丶ノノ丶
Unicode: U+24184
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 4