Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: huǎng, kòng, kuǎng, kuàng, huàng
Unicode: U+24193
Tổng nét: 7
Bộ: huǒ 火 (+3 nét)
Hình thái: ⿰广
Nét bút: 丶ノノ丶丶一ノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1