Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: hūn, xūn
Unicode: U+24245
Tổng nét: 11
Bộ: huǒ 火 (+7 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: フ一一ノ丨フ一丶ノノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1